
DeanHuijsen
Dean Huijsen thống kê
Tiểu sử cầu thủ

24Số áo
14/04/2005Ngày sinh
21Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2024/2025
![]() | ![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 33 | 4 | 38 |
| Đội hình xuất phát | 1 | 27 | 3 | 31 |
| Số phút đã chơi | 75 | 2517 | 320 | 2912 |
| Bàn thắng | 0 | 3 | 0 | 3 |
| Hiệu suất ghi bàn | - | 839 | - | 971 |
| Kiến tạo | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 1 | 4 | 1 | 6 |
| Sút không trúng đích | 0 | 7 | 0 | 7 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 4 | 0 | 4 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Tắc bóng | 0 | 16 | 2 | 18 |
| Phá bóng | 4 | 64 | 10 | 78 |
| Thẻ vàng | 0 | 10 | 1 | 11 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 0 | 30 | 6 | 36 |
| Bị phạm lỗi | 1 | 8 | 1 | 10 |



