
Future Cup
Future Cup Tổng quan
Future Cup, lịch thi đấu & tỉ số
Chủ Nhật, 3 tháng 5
Chủ Nhật, 10 tháng 5
Chủ Nhật, 24 tháng 5
Thứ Năm, 28 tháng 5
Bảng xếp hạng
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 12 | 3 | 11 |
| ||
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 5 | 9 | 9 |
| ||
| 3 | 5 | 2 | 3 | 0 | 16 | 11 | 5 | 9 |
| ||
| 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 3 | 6 | 7 |
| ||
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 7 |
|
.jpg?auto=webp&format=pjpg&width=3840&quality=60)
.jpg?quality=60&auto=webp&format=pjpg&width=400)