TamworthĐội hình
Hậu vệ
Tiền vệ

T. Kurtaran
80010

T. Bramble
91000

B. Milnes
92020

K. Donnelly
127030

L. Fairlamb
70030

O. Dyson
110000

R. Calder
100000

T. McGlinchey
110000

N. Tshikuna
103010

R. Howley
40010

G. KellyMượn từStoke City Academy
20000

M. Roberts
112020

A. Jasper
00000

L. Brown
00000

C. Nyakuhwa
00000

T. Shumba
00000

J. Thomas
00000
Tiền đạo
HLV

A. Peaks
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ


