Sporting CPĐội hình
Hậu vệ
Tiền vệ

H. Morita
160010

P. Goncalves
122130

G. Kochorashvili
60120

D. Braganca
100100

L. Guilherme
61010

M. Hjulmand
160270

J. Simoes
141010

R. Lucas
10000

S. Alexandropoulos
00000

S. Altimira
00000

S. Andersen
00000

BielCho mượn tại Pafos FC
00000

I. Doumbia
00000

K. Koindredi
00000

P. Lima
00000

M. Tanlongo
00000

R. Zalazar
00000
Tiền đạo
HLV

R. Borges
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ








