
MaximilianoAraujo
Maximiliano Araujo thống kê
Tiểu sử cầu thủ

20Số áo
15/02/2000Ngày sinh
26Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 46 | 46 |
| Đội hình xuất phát | 41 | 41 |
| Số phút đã chơi | 3670 | 3670 |
| Bàn thắng | 7 | 7 |
| Hiệu suất ghi bàn | 525 | 525 |
| Kiến tạo | 6 | 6 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 4 | 4 |
| Sút không trúng đích | 3 | 3 |
| Dứt điểm bị cản phá | 1 | 1 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 1 | 1 |
| Phạt góc | 4 | 4 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 3 | 3 |
| Tắc bóng | 22 | 22 |
| Phá bóng | 19 | 19 |
| Thẻ vàng | 13 | 13 |
| Thẻ đỏ | 2 | 2 |
| Phạm lỗi | 25 | 25 |
| Bị phạm lỗi | 20 | 20 |

