
LuisSuarez
Luis Suarez thống kê
Tiểu sử cầu thủ

97Số áo
02/12/1997Ngày sinh
28Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 50 | 50 |
| Đội hình xuất phát | 47 | 47 |
| Số phút đã chơi | 4181 | 4181 |
| Bàn thắng | 38 | 38 |
| Hiệu suất ghi bàn | 111 | 111 |
| Kiến tạo | 7 | 7 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 6 | 6 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 15 | 15 |
| Sút không trúng đích | 8 | 8 |
| Dứt điểm bị cản phá | 8 | 8 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 2 | 2 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 5 | 5 |
| Phạt góc | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 1 | 1 |
| Tắc bóng | 5 | 5 |
| Phá bóng | 1 | 1 |
| Thẻ vàng | 11 | 11 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 14 | 14 |
| Bị phạm lỗi | 26 | 26 |

