OpavaĐội hình
Hậu vệ
Tiền vệ

A. Rychly
00000

N. Wybraniec
00000

P. Zapalac
00000

J. Hnanicek
00000

A. Shchudla
00000

D. Dybal
00000

D. Darmovzal
00000

R. Dostal
00000

A. Gorcica
00000

J. Janoscin
00000

B. Lacik
00000

D. Machacek
00000

T. Mudry
00000

M. Novak
00000

D. OwusuMượn từBanik Ostrava
00000

D. Smilek
00000

J. Srubek
00000

B. Sy
00000

N. Turanjanin
00000

J. Vrana
00000
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ






