Kashiwa ReysolĐội hình
Không rõ
Thủ môn
Hậu vệ
Tiền vệ

K. Endo
113020

Y. Yamada
00000

Y. Koizumi
123430

M. Watai
60520

K. Tezuka
00000

H. Nakama
10000

Y. Konishi
80010

K. Chonan
10000

T. Kubo
134200

K. Kumasaka
90010

S. Toshima
20000

S. Furuya
00000

S. Naruse
00000

S. Iwanaga
00000

R. ShimanoCho mượn tại Fujieda MYFC
00000

N. Nakagawa
130420

R. Harakawa
41010

K. Yuba
112200

H. Yamauchi
112000
Tiền đạo
HLV

R. Rodriguez
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ






