Kashiwa ReysolĐội hình
Thủ môn
Hậu vệ
Tiền vệ

Y. Yamada
30000

S. NakajimaCho mượn tại Iwaki FC
00000

Y. Koizumi
233130

M. Watai
32000

K. Tezuka
00000

H. Nakama
104310

Y. Konishi
130100

K. Chonan
00000

T. Kubo
151101

K. Kumasaka
20000

T. ShimamuraCho mượn tại Albirex Niigata
00000

S. Toshima
132020

S. Naruse
00000

Y. Tsunoda
00000

R. Shimano
40000

N. Nakagawa
224150

R. Harakawa
90010

H. Yamauchi
131010
Tiền đạo
HLV

R. Rodriguez
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ





