
Club Friendlies
Club Friendlies Tổng quan
Club Friendlies, lịch thi đấu & tỉ số
Thứ Hai, 17 tháng 8
Thứ Ba, 18 tháng 8
Thứ Năm, 20 tháng 8
Thứ Bảy, 26 tháng 9
Thứ Ba, 29 tháng 9
Thứ Sáu, 2 tháng 10
Bảng xếp hạng
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 12 |
| ||
| 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 12 |
| ||
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 3 | 4 | 8 |
| ||
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 8 |
| ||
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 13 | 5 | 8 | 7 |
|


.jpg?auto=webp&format=pjpg&width=3840&quality=60)
.jpg?auto=webp&format=pjpg&width=3840&quality=60)


