Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
LaLiga
team-logoValencia
2 - 1
FT
team-logoReal Valladolid
D. Lopez 7'U. Sadiq 58'
J. Latasa 40'
(HT 1-1) (FT 2-1)

Valencia vs Real ValladolidKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

VAL

Tóm tắt

VLL
  • 62%

    Kiểm soát bóng

    38%
  • 1.915

    Bàn thắng dự kiến

    0.88
  • 17

    Tống số cú sút

    10
  • 4

    Trúng mục tiêu

    4
  • 5

    Phạt góc

    4
  • 11

    Đã phạm lỗi

    10
  • 2

    Việt vị

    0
  • 22

    Ném biên

    20
VAL

Tấn công

VLL
  • 17

    Tống số cú sút

    10
  • 4

    Trúng mục tiêu

    4
  • 9

    Sút không trúng đích

    5
  • 4

    Chặn pha dứt điểm

    1
  • 1

    Phản công

    5
VAL

Chuyền bóng

VLL
  • 18

    Tổng số quả tạt

    15
  • 505

    Tổng số đường chuyền

    302
VAL

Tranh chấp tay đôi

VLL
  • 2

    Thắng tranh chấp trên không

    1
  • 1

    Thua tranh chấp trên không

    2
VAL

Phòng ngự

VLL
  • 6

    Phát bóng

    13
  • 3

    Cứu thua

    2
  • 10

    Đá phạt

    13
  • 16

    Phá bóng

    24
  • 10

    Đánh chặn

    10
VAL

Thẻ phạt

VLL
  • 1

    Thẻ vàng

    3
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chọn người chiến thắng của bạn

Valencia0%0
0%0
Real Valladolid0%0

Match details

crest
LaLiga - Vòng đấu 27
Estadio Mestalla

LaLiga crestLaLiga

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Barcelona crestBarcelona11100146123430
W
L
W
W
W
2Atletico Madrid crestAtletico Madrid119112281428
W
W
W
W
W
3Real Madrid crestReal Madrid1190228101827
W
W
W
W
L
4Real Betis crestReal Betis117221815323
W
D
L
W
D
5Real Sociedad crestReal Sociedad116142020019
L
W
W
W
W
6Sevilla crestSevilla115241719-217
L
W
L
D
L
7Athletic Bilbao crestAthletic Bilbao104331410415
W
W
L
D
D
8Deportivo de A Coruna crestDeportivo de A Coruna113531514114
W
L
D
L
D
9Villarreal crestVillarreal113351515012
L
W
D
L
W
10Celta Vigo crestCelta Vigo112631010012
L
D
W
D
W
11Deportivo Alaves crestDeportivo Alaves113351517-212
L
D
L
L
D
12Rayo Vallecano crestRayo Vallecano103341520-512
W
L
D
D
W
13Getafe crestGetafe11335816-812
W
L
D
L
W
14Espanyol crestEspanyol113261314-111
W
L
L
D
L
15Osasuna crestOsasuna113261122-1111
L
L
W
L
D
16Racing Santander crestRacing Santander113261529-1411
L
W
L
D
L
17Elche crestElche112451418-410
L
W
D
D
W
18Levante crestLevante112451621-510
L
L
W
D
D
19Valencia crestValencia11236817-99
W
L
D
D
L
20Malaga crestMalaga11056821-135
L
D
L
D
L
Toàn bộ bảng đấu