Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Ligue 1
team-logoToulouse
1 - 2
FT
team-logoMontpellier
C. Casseres Jr. 59'
M. Sagnan 62'O. Maamma 83'
(HT 0-0) (FT 1-2)

Toulouse vs MontpellierKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

TFC

Tóm tắt

MPL
  • 66%

    Kiểm soát bóng

    34%
  • 1.43

    Bàn thắng dự kiến

    0.45
  • 14

    Tống số cú sút

    4
  • 6

    Trúng mục tiêu

    4
  • 6

    Phạt góc

    2
  • 9

    Đã phạm lỗi

    15
  • 2

    Việt vị

    1
  • 33

    Ném biên

    18
TFC

Tấn công

MPL
  • 14

    Tống số cú sút

    4
  • 6

    Trúng mục tiêu

    4
  • 4

    Sút không trúng đích

    0
  • 4

    Chặn pha dứt điểm

    0
  • 2

    Phản công

    1
TFC

Chuyền bóng

MPL
  • 22

    Tổng số quả tạt

    7
  • 536

    Tổng số đường chuyền

    272
TFC

Tranh chấp tay đôi

MPL
  • 2

    Thắng tranh chấp trên không

    2
  • 2

    Thua tranh chấp trên không

    2
TFC

Phòng ngự

MPL
  • 2

    Phát bóng

    8
  • 2

    Cứu thua

    4
  • 16

    Đá phạt

    11
  • 40

    Phá bóng

    53
  • 5

    Đánh chặn

    15
TFC

Thẻ phạt

MPL
  • 1

    Thẻ vàng

    2
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chọn người chiến thắng của bạn

Toulouse29%99
58%196
Montpellier13%41

Match details

crest
Ligue 1 - Vòng đấu 19
Stadium de Toulouse

Ligue 1 crestLigue 1

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Monaco crestMonaco541083513
W
D
W
W
W
2Lyon crestLyon5320102811
W
D
W
D
W
3Paris FC crestParis FC532083511
W
D
W
W
D
4Lille crestLille431072510
W
W
D
W
5Rennes crestRennes531189-110
L
W
W
W
D
6Angers crestAngers52126517
W
D
L
W
L
7Strasbourg crestStrasbourg5212101007
L
D
W
W
L
8Le Mans crestLe Mans51319906
W
D
D
L
D
9Paris Saint-Germain crestParis Saint-Germain41216605
W
L
D
D
10Brest crestBrest41216605
L
W
D
D
11Lorient crestLorient512256-15
L
D
W
L
D
12Toulouse crestToulouse512279-25
W
D
L
D
L
13Lens crestLens51139904
L
D
L
L
W
14Troyes crestTroyes5113411-74
L
L
L
W
D
15Marseille crestMarseille41036603
L
L
L
W
16Auxerre crestAuxerre4103511-63
W
L
L
L
17Le Havre crestLe Havre502347-32
L
D
L
D
L
18Nice crestNice402215-42
L
D
L
D
Toàn bộ bảng đấu
Quảng cáo
Quảng cáo