
JorisChotard
Joris Chotard thống kê
Tiểu sử cầu thủ

13Số áo
24/09/2001Ngày sinh
24Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 33 | 1 | 34 |
| Đội hình xuất phát | 31 | 0 | 31 |
| Số phút đã chơi | 2773 | 24 | 2797 |
| Bàn thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hiệu suất ghi bàn | 1387 | - | 1399 |
| Kiến tạo | 1 | 0 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 9 | 0 | 9 |
| Sút không trúng đích | 9 | 0 | 9 |
| Dứt điểm bị cản phá | 7 | 0 | 7 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 2 | 0 | 2 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 18 | 0 | 18 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 6 | 0 | 6 |
| Tắc bóng | 19 | 0 | 19 |
| Phá bóng | 68 | 0 | 68 |
| Thẻ vàng | 2 | 0 | 2 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 30 | 0 | 30 |
| Bị phạm lỗi | 17 | 0 | 17 |

