Sự kiện chính
TOT
WHU- 1 - 2
- D. Spence
Thẻ vàng
- T. Soucek
Thẻ vàng
- C. Romero
P. Porro
1 - 1 - 0 - 1C. Summerville
M. Fernandes
Thống kê
TOTTóm tắt
WHU- 62%
Kiểm soát bóng
38% - 1.85
Bàn thắng dự kiến
2.17 - 21
Tống số cú sút
17 - 6
Trúng mục tiêu
4 - 11
Phạt góc
5 - 12
Đã phạm lỗi
17 - 1
Việt vị
1 - 18
Ném biên
11
TOTTấn công
WHU- 21
Tống số cú sút
17 - 6
Trúng mục tiêu
4 - 11
Sút không trúng đích
6 - 4
Chặn pha dứt điểm
7 - 0
Phản công
2
TOTChuyền bóng
WHU- 26
Tổng số quả tạt
13 - 480
Tổng số đường chuyền
302
TOTTranh chấp tay đôi
WHU- 1
Thắng tranh chấp trên không
1 - 1
Thua tranh chấp trên không
1
TOTPhòng ngự
WHU- 6
Phát bóng
10 - 2
Cứu thua
5 - 18
Đá phạt
13 - 8
Phá bóng
19 - 6
Đánh chặn
16
TOTThẻ phạt
WHU- 5
Thẻ vàng
3 - 0
Thẻ đỏ
0
Chấn thương và Treo giò

Chọn người chiến thắng của bạn
46%62141%557
13%178
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 6 |
| ||
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 6 |
| ||
| 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 |
| ||
| 4 | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 2 | 6 |
| ||
| 5 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 |
| ||
| 6 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 |
| ||
| 7 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 |
| ||
| 8 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 |
| ||
| 9 | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 3 |
| ||
| 10 | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 3 |
| ||
| 11 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 |
| ||
| 12 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | -2 | 3 |
| ||
| 13 | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 2 |
| ||
| 14 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
| ||
| 15 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
| ||
| 16 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 |
| ||
| 17 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 |
| ||
| 18 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 |
| ||
| 19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | -5 | 0 |
| ||
| 20 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | -5 | 0 |
|
