Sự kiện chính
TOT
VIL- M. van de Ven
Thẻ vàng
- R. Kolo Muani
Thẻ vàng
- M. Garcia
Thẻ vàng
- R. Veiga
Thẻ vàng
- L. Junior
Phản lưới nhà
1 - 0
Thống kê
TOTTóm tắt
VIL- 60%
Kiểm soát bóng
40% - 0.61
Bàn thắng dự kiến
0.605 - 11
Tống số cú sút
11 - 1
Trúng mục tiêu
1 - 3
Phạt góc
3 - 14
Đã phạm lỗi
13 - 1
Việt vị
1 - 18
Ném biên
13
TOTTấn công
VIL- 11
Tống số cú sút
11 - 1
Trúng mục tiêu
1 - 6
Sút không trúng đích
6 - 4
Chặn pha dứt điểm
4 - 1
Phản công
1
TOTChuyền bóng
VIL- 19
Tổng số quả tạt
10 - 499
Tổng số đường chuyền
348
TOTTranh chấp tay đôi
VIL- 5
Thắng tranh chấp trên không
3 - 3
Thua tranh chấp trên không
5
TOTPhòng ngự
VIL- 6
Phát bóng
14 - 1
Cứu thua
1 - 14
Đá phạt
15 - 10
Phá bóng
8 - 8
Đánh chặn
16
TOTThẻ phạt
VIL- 4
Thẻ vàng
4 - 0
Thẻ đỏ
0
Chấn thương và Treo giò

Chọn người chiến thắng của bạn
51%1.09734%733
15%335
Champions League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 8 | 6 | 0 | 2 | 20 | 8 | 12 | 18 |
| ||
| 4 | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 7 | 10 | 17 |
| ||
| 5 | 8 | 5 | 1 | 2 | 22 | 14 | 8 | 16 |
| ||
| 34 | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 19 | -14 | 3 |
| ||
| 35 | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 18 | -13 | 1 |
| ||
| 36 | 8 | 0 | 1 | 7 | 7 | 22 | -15 | 1 |
|
