Sự kiện chính
TOT
MCI- N. Gonzalez
Thẻ vàng
- D. Solanke
C. Gallagher
2 - 2 - D. Solanke
X. Simons
1 - 2 - 0 - 2A. Semenyo
B. Silva
- 0 - 1R. Cherki
E. Haaland
Thống kê
TOTTóm tắt
MCI- 39%
Kiểm soát bóng
61% - 0.94
Bàn thắng dự kiến
2.07 - 12
Tống số cú sút
15 - 6
Trúng mục tiêu
3 - 3
Phạt góc
4 - 15
Đã phạm lỗi
12 - 1
Việt vị
2 - 18
Ném biên
11
TOTTấn công
MCI- 12
Tống số cú sút
15 - 6
Trúng mục tiêu
3 - 1
Sút không trúng đích
8 - 5
Chặn pha dứt điểm
4 - 1
Đường chuyền quyết định
2 - 8
Phản công
3
TOTChuyền bóng
MCI- 17
Tổng số quả tạt
21 - 370
Tổng số đường chuyền
574
TOTTranh chấp tay đôi
MCI- 1
Thắng tranh chấp trên không
7 - 7
Thua tranh chấp trên không
1
TOTPhòng ngự
MCI- 12
Phát bóng
3 - 1
Cứu thua
4 - 14
Đá phạt
16 - 31
Phá bóng
36 - 13
Đánh chặn
12
TOTThẻ phạt
MCI- 3
Thẻ vàng
3 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
23%79931%1.109
46%1.637
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 6 |
| ||
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 6 |
| ||
| 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 |
| ||
| 18 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 |
| ||
| 19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | -5 | 0 |
| ||
| 20 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | -5 | 0 |
|
