
JeremyDoku
Jeremy Doku thống kê
Tiểu sử cầu thủ

11Số áo
27/05/2002Ngày sinh
24Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 47 | 8 | 55 |
| Đội hình xuất phát | 33 | 8 | 41 |
| Số phút đã chơi | 2953 | 642 | 3595 |
| Bàn thắng | 8 | 5 | 13 |
| Hiệu suất ghi bàn | 370 | 129 | 277 |
| Kiến tạo | 12 | 3 | 15 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 19 | 0 | 19 |
| Sút không trúng đích | 10 | 0 | 10 |
| Dứt điểm bị cản phá | 21 | 0 | 21 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 2 | 0 | 2 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 6 | 0 | 6 |
| Phạt góc | 2 | 0 | 2 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 16 | 0 | 16 |
| Tắc bóng | 24 | 0 | 24 |
| Phá bóng | 14 | 0 | 14 |
| Thẻ vàng | 0 | 0 | 0 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 28 | 0 | 28 |
| Bị phạm lỗi | 82 | 0 | 82 |


