Sự kiện chính
TOT
FCK- Richarlison
Đá hỏng phạt đền
- J. Palhinha
C. Romero
4 - 0 - M. van de Ven
J. Palhinha
3 - 0 - W. Odobert
R. Kolo Muani
2 - 0 - B. Johnson
X. Simons
1 - 0
Thống kê
TOTTóm tắt
FCK- 60%
Kiểm soát bóng
40% - 3.375
Bàn thắng dự kiến
0.75 - 15
Tống số cú sút
12 - 7
Trúng mục tiêu
4 - 3
Phạt góc
6 - 10
Đã phạm lỗi
11 - 1
Việt vị
1 - 11
Ném biên
12
TOTTấn công
FCK- 15
Tống số cú sút
12 - 7
Trúng mục tiêu
4 - 7
Sút không trúng đích
6 - 1
Chặn pha dứt điểm
2 - 5
Phản công
4
TOTChuyền bóng
FCK- 11
Tổng số quả tạt
16 - 530
Tổng số đường chuyền
332
TOTTranh chấp tay đôi
FCK- 4
Thắng tranh chấp trên không
4 - 4
Thua tranh chấp trên không
4
TOTPhòng ngự
FCK- 6
Phát bóng
6 - 4
Cứu thua
3 - 12
Đá phạt
11 - 22
Phá bóng
29 - 13
Đánh chặn
6
TOTThẻ phạt
FCK- 1
Thẻ vàng
3 - 1
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
51%1.05835%737
14%287
Champions League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 8 | 6 | 0 | 2 | 20 | 8 | 12 | 18 |
| ||
| 4 | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 7 | 10 | 17 |
| ||
| 5 | 8 | 5 | 1 | 2 | 22 | 14 | 8 | 16 |
| ||
| 30 | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 15 | -6 | 8 |
| ||
| 31 | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 21 | -9 | 8 |
| ||
| 32 | 8 | 2 | 0 | 6 | 8 | 21 | -13 | 6 |
|
