Thống kê
TOTTóm tắt
BUR- 68%
Kiểm soát bóng
32% - 2.315
Bàn thắng dự kiến
1.22 - 16
Tống số cú sút
14 - 6
Trúng mục tiêu
4 - 6
Phạt góc
5 - 14
Đã phạm lỗi
8 - 0
Việt vị
4 - 17
Ném biên
14
TOTTấn công
BUR- 16
Tống số cú sút
14 - 6
Trúng mục tiêu
4 - 9
Sút không trúng đích
7 - 1
Chặn pha dứt điểm
3 - 0
Phản công
3
TOTChuyền bóng
BUR- 28
Tổng số quả tạt
18 - 510
Tổng số đường chuyền
240
TOTTranh chấp tay đôi
BUR- 7
Thắng tranh chấp trên không
4 - 4
Thua tranh chấp trên không
7
TOTPhòng ngự
BUR- 9
Phát bóng
13 - 4
Cứu thua
3 - 12
Đá phạt
14 - 1
Lỗi phòng ngự
2 - 16
Phá bóng
11 - 12
Đánh chặn
17
TOTThẻ phạt
BUR- 0
Thẻ vàng
0 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
63%1.18026%491
11%217
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 12 |
| ||
| 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 12 |
| ||
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 8 |
| ||
| 4 | 4 | 2 | 1 | 1 | 13 | 5 | 8 | 7 |
| ||
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 1 | 7 |
| ||
| 6 | 4 | 1 | 3 | 0 | 7 | 4 | 3 | 6 |
| ||
| 7 | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 4 | 2 | 6 |
| ||
| 8 | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 |
| ||
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 10 | -3 | 6 |
| ||
| 10 | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 5 |
| ||
| 11 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 |
| ||
| 12 | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 |
| ||
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 4 |
| ||
| 14 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 |
| ||
| 15 | 4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 3 |
| ||
| 16 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | -5 | 3 |
| ||
| 17 | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5 | -5 | 2 |
| ||
| 18 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 7 | -3 | 1 |
| ||
| 19 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 7 | -6 | 1 |
| ||
| 20 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 10 | -10 | 0 |
|
