SBU-Form
SBUSteaua Bucuresti
2
-
2
CSC Dumbravita
D
FC Bacau
3
-
0
Steaua Bucuresti
L
Steaua Bucuresti
1
-
2
Ramnicu Valcea
L
Steaua Bucuresti
1
-
2
CSM Slatina
L
Steaua Bucuresti
2
-
4
FC Voluntari
L
- Goal Scored (Conceded)
- 6/13
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 5/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 4/5
FCM-Form
FCMFC Unirea Slobozia
1
-
2
FC Metaloglobus Bucuresti
W
FC Metaloglobus Bucuresti
3
-
1
Comunal Selimbar
W
Chindia Targoviste
3
-
1
FC Metaloglobus Bucuresti
L
FC Metaloglobus Bucuresti
0
-
0
Metalul Buzau
D
FCV Farul Constanta
0
-
1
FC Metaloglobus Bucuresti
W
- Goal Scored (Conceded)
- 7/5
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
Đối đầu
SBU5 trận gần nhất
FCM2
Thắng
3
Hòa
0
Thắng
FC Metaloglobus Bucuresti
0
-
3
Steaua Bucuresti
Steaua Bucuresti
3
-
1
FC Metaloglobus Bucuresti
FC Metaloglobus Bucuresti
0
-
0
Steaua Bucuresti
Steaua Bucuresti
1
-
1
FC Metaloglobus Bucuresti
Steaua Bucuresti
1
-
1
FC Metaloglobus Bucuresti
8
Ghi bàn
3- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 2/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
Chọn người chiến thắng của bạn
Liga II
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 5 | 5 | 7 |
| ||
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 |
| ||
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 |
| ||
| 20 | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 | -4 | 2 |
| ||
| 21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 1 |
| ||
| 22 | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 1 |
|
