Thống kê
FCFTóm tắt
FCM- 60%
Kiểm soát bóng
40% - 3.68
Bàn thắng dự kiến
0.6 - 32
Tống số cú sút
13 - 14
Trúng mục tiêu
3 - 15
Phạt góc
2 - 8
Đã phạm lỗi
10 - 1
Việt vị
0 - 26
Ném biên
24
FCFTấn công
FCM- 32
Tống số cú sút
13 - 14
Trúng mục tiêu
3 - 13
Sút không trúng đích
4 - 5
Chặn pha dứt điểm
6 - 5
Phản công
2
FCFChuyền bóng
FCM- 50
Tổng số quả tạt
10 - 463
Tổng số đường chuyền
329
FCFPhòng ngự
FCM- 3
Phát bóng
18 - 2
Cứu thua
14 - 10
Đá phạt
9 - 13
Phá bóng
13 - 8
Đánh chặn
31
FCFThẻ phạt
FCM- 1
Thẻ vàng
4 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
21%1969%63
10%9
Superliga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 7 | 12 | 20 |
| ||
| 2 | 9 | 5 | 3 | 1 | 11 | 5 | 6 | 18 |
| ||
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | 19 | 9 | 10 | 17 |
| ||
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 | 16 |
| ||
| 5 | 9 | 3 | 5 | 1 | 14 | 10 | 4 | 14 |
| ||
| 6 | 9 | 3 | 4 | 2 | 7 | 9 | -2 | 13 |
| ||
| 7 | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 12 | 1 | 12 |
| ||
| 8 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | 13 | -1 | 12 |
| ||
| 9 | 9 | 2 | 5 | 2 | 13 | 9 | 4 | 11 |
| ||
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | 5 | 7 | -2 | 11 |
| ||
| 11 | 9 | 2 | 4 | 3 | 8 | 7 | 1 | 10 |
| ||
| 12 | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 13 | -1 | 10 |
| ||
| 13 | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 12 | -3 | 10 |
| ||
| 14 | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 15 | -2 | 9 |
| ||
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 20 | -11 | 8 |
| ||
| 16 | 9 | 0 | 1 | 8 | 6 | 21 | -15 | 1 |
|
