Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Superliga
team-logoFCV Farul Constanta
0 - 1
FT
team-logoFC Metaloglobus Bucuresti
Y. Zakir 60'
(HT 0-0) (FT 0-1)

FCV Farul Constanta vs FC Metaloglobus BucurestiKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

FCF

Tóm tắt

FCM
  • 60%

    Kiểm soát bóng

    40%
  • 3.68

    Bàn thắng dự kiến

    0.6
  • 32

    Tống số cú sút

    13
  • 14

    Trúng mục tiêu

    3
  • 15

    Phạt góc

    2
  • 8

    Đã phạm lỗi

    10
  • 1

    Việt vị

    0
  • 26

    Ném biên

    24
FCF

Tấn công

FCM
  • 32

    Tống số cú sút

    13
  • 14

    Trúng mục tiêu

    3
  • 13

    Sút không trúng đích

    4
  • 5

    Chặn pha dứt điểm

    6
  • 5

    Phản công

    2
FCF

Chuyền bóng

FCM
  • 50

    Tổng số quả tạt

    10
  • 463

    Tổng số đường chuyền

    329
FCF

Phòng ngự

FCM
  • 3

    Phát bóng

    18
  • 2

    Cứu thua

    14
  • 10

    Đá phạt

    9
  • 13

    Phá bóng

    13
  • 8

    Đánh chặn

    31
FCF

Thẻ phạt

FCM
  • 1

    Thẻ vàng

    4
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chọn người chiến thắng của bạn

FCV Farul Constanta21%19
69%63
FC Metaloglobus Bucuresti10%9

Match details

crest
Superliga - Vòng đấu 9
Stadionul Viitorul

Superliga crestSuperliga

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Dinamo Bucuresti crestDinamo Bucuresti96211971220
W
W
D
W
W
2Rapid Bucuresti crestRapid Bucuresti9531115618
W
W
D
W
L
3Universitatea Craiova crestUniversitatea Craiova95221991017
W
W
D
W
D
4Petrolul Ploiesti crestPetrolul Ploiesti95131112-116
D
W
W
L
W
5FCV Farul Constanta crestFCV Farul Constanta93511410414
W
D
D
D
D
6Sepsi OSK crestSepsi OSK934279-213
W
L
W
D
D
7FC FCSB crestFC FCSB93331312112
D
L
L
L
W
8Universitatea Cluj crestUniversitatea Cluj84041213-112
W
L
L
L
W
9Botosani crestBotosani9252139411
D
W
D
W
L
10FC Arges Pitesti crestFC Arges Pitesti932457-211
D
L
L
L
D
11Corvinul Hunedoara crestCorvinul Hunedoara924387110
L
L
D
D
W
12CFR Cluj crestCFR Cluj83141213-110
L
D
W
W
L
13Otelul Galati crestOtelul Galati9243912-310
L
L
D
W
D
14UTA Arad crestUTA Arad92341315-29
L
W
W
D
L
15FC Voluntari crestFC Voluntari9225920-118
L
W
D
L
L
16Csikszereda Miercurea Ciuc crestCsikszereda Miercurea Ciuc9018621-151
L
L
L
L
D
Toàn bộ bảng đấu
Quảng cáo
Quảng cáo