Sự kiện chính
SIF
VB- K. Nielsen
Thẻ vàng
- 1 - 1D. Emmanouilidis
A. Jacobsen
- K. Kirkegaard
Thẻ vàng
- T. Adamsen
C. McCowatt
1 - 0
Thống kê
SIFTóm tắt
VB- 72%
Kiểm soát bóng
28% - 1.06
Bàn thắng dự kiến
0.39 - 16
Tống số cú sút
8 - 6
Trúng mục tiêu
4 - 6
Phạt góc
4 - 4
Đã phạm lỗi
5 - 1
Việt vị
1 - 8
Ném biên
13
SIFTấn công
VB- 16
Tống số cú sút
8 - 6
Trúng mục tiêu
4 - 7
Sút không trúng đích
1 - 3
Chặn pha dứt điểm
3 - 0
Phản công
2
SIFChuyền bóng
VB- 7
Tổng số quả tạt
9 - 832
Tổng số đường chuyền
315
SIFPhòng ngự
VB- 4
Phát bóng
17 - 3
Cứu thua
5 - 6
Đá phạt
5 - 8
Phá bóng
8 - 7
Đánh chặn
3
SIFThẻ phạt
VB- 0
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
30%2662%55
8%7
Superleague
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 7 |
| ||
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 7 |
| ||
| 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 3 | 6 |
| ||
| 4 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 |
| ||
| 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 |
| ||
| 6 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 |
| ||
| 7 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 |
| ||
| 8 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | -1 | 3 |
| ||
| 9 | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 2 |
| ||
| 10 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 |
| ||
| 11 | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 1 |
| ||
| 12 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
|