
TonniAdamsen
Tonni Adamsen thống kê
Tiểu sử cầu thủ

23Số áo
15/11/1994Ngày sinh
31Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 35 | 35 |
| Đội hình xuất phát | 34 | 34 |
| Số phút đã chơi | 2951 | 2951 |
| Bàn thắng | 17 | 17 |
| Hiệu suất ghi bàn | 174 | 174 |
| Kiến tạo | 7 | 7 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 2 | 2 |
| Đá hỏng phạt đền | 2 | 2 |
| Sút trúng đích | 37 | 37 |
| Sút không trúng đích | 16 | 16 |
| Dứt điểm bị cản phá | 18 | 18 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 10 | 10 |
| Phạt góc | 34 | 34 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 9 | 9 |
| Tắc bóng | 4 | 4 |
| Phá bóng | 10 | 10 |
| Thẻ vàng | 2 | 2 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 12 | 12 |
| Bị phạm lỗi | 26 | 26 |

