Thống kê
SIFTóm tắt
VB- 66%
Kiểm soát bóng
34% - 1.685
Bàn thắng dự kiến
1.265 - 21
Tống số cú sút
12 - 8
Trúng mục tiêu
5 - 7
Phạt góc
4 - 6
Đã phạm lỗi
7 - 0
Việt vị
3 - 20
Ném biên
6
SIFTấn công
VB- 21
Tống số cú sút
12 - 8
Trúng mục tiêu
5 - 9
Sút không trúng đích
4 - 4
Chặn pha dứt điểm
3 - 1
Phản công
3
SIFChuyền bóng
VB- 18
Tổng số quả tạt
13 - 736
Tổng số đường chuyền
359
SIFPhòng ngự
VB- 4
Phát bóng
11 - 3
Cứu thua
7 - 10
Đá phạt
6 - 4
Phá bóng
10 - 11
Đánh chặn
13
SIFThẻ phạt
VB- 2
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
26%8561%195
13%41
Superleague
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 7 |
| ||
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 3 | 6 |
| ||
| 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 |
| ||
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 |
| ||
| 5 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 |
| ||
| 6 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| ||
| 7 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 |
| ||
| 8 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | -1 | 3 |
| ||
| 9 | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 |
| ||
| 10 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 |
| ||
| 11 | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 1 |
| ||
| 12 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
|