Sự kiện chính
SIF
VB- L. Montano
Thẻ vàng
- T. Adamsen
Thẻ vàng
- P. Ganchas
Thẻ vàng
- 1 - 1S. Velkov
C. Gammelgaard
- T. Adamsen
A. Poulsen
1 - 0
Thống kê
SIFTóm tắt
VB- 57%
Kiểm soát bóng
43% - 1.01
Bàn thắng dự kiến
0.78 - 8
Tống số cú sút
13 - 4
Trúng mục tiêu
5 - 0
Phạt góc
4 - 7
Đã phạm lỗi
11 - 0
Việt vị
1 - 18
Ném biên
18
SIFTấn công
VB- 8
Tống số cú sút
13 - 4
Trúng mục tiêu
5 - 2
Sút không trúng đích
3 - 2
Chặn pha dứt điểm
5 - 1
Phản công
0
SIFChuyền bóng
VB- 6
Tổng số quả tạt
12 - 622
Tổng số đường chuyền
461
SIFPhòng ngự
VB- 7
Phát bóng
4 - 4
Cứu thua
3 - 12
Đá phạt
7 - 15
Phá bóng
8 - 9
Đánh chặn
5
SIFThẻ phạt
VB- 4
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
23%1666%46
11%8
Superleague
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 7 |
| ||
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 7 |
| ||
| 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 3 | 6 |
| ||
| 4 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 |
| ||
| 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 |
| ||
| 6 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 |
| ||
| 7 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 |
| ||
| 8 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | -1 | 3 |
| ||
| 9 | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 2 |
| ||
| 10 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 |
| ||
| 11 | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 1 |
| ||
| 12 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
|