Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Ligue 1
team-logoMonaco
3 - 1
FT
team-logoNantes
S. Adingra 25', 28'D. Zakaria 30'
F. Centonze 45' + 1'
(HT 3-1) (FT 3-1)

Monaco vs NantesKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

ASM

Tóm tắt

FCN
  • 47%

    Kiểm soát bóng

    53%
  • 1.56

    Bàn thắng dự kiến

    0.96
  • 12

    Tống số cú sút

    13
  • 6

    Trúng mục tiêu

    2
  • 9

    Phạt góc

    3
  • 15

    Đã phạm lỗi

    8
  • 2

    Việt vị

    2
  • 19

    Ném biên

    10
ASM

Tấn công

FCN
  • 12

    Tống số cú sút

    13
  • 6

    Trúng mục tiêu

    2
  • 3

    Sút không trúng đích

    4
  • 3

    Chặn pha dứt điểm

    7
  • 2

    Phản công

    0
ASM

Chuyền bóng

FCN
  • 13

    Tổng số quả tạt

    13
  • 407

    Tổng số đường chuyền

    459
ASM

Tranh chấp tay đôi

FCN
  • 2

    Thắng tranh chấp trên không

    1
  • 1

    Thua tranh chấp trên không

    2
ASM

Phòng ngự

FCN
  • 6

    Phát bóng

    4
  • 1

    Cứu thua

    3
  • 10

    Đá phạt

    17
  • 8

    Phá bóng

    4
  • 8

    Đánh chặn

    10
ASM

Thẻ phạt

FCN
  • 4

    Thẻ vàng

    2
  • 1

    Thẻ đỏ

    0

Chọn người chiến thắng của bạn

Monaco0%0
0%0
Nantes0%0

Match details

crest
Ligue 1 - Vòng đấu 22
Stade Louis II, Monaco

Ligue 1 crestLigue 1

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Paris Saint-Germain crestParis Saint-Germain962121101120
W
W
W
W
W
2Lille crestLille9531126618
W
D
D
W
L
3Lyon crestLyon9522157817
W
L
W
L
W
4Paris FC crestParis FC95221610617
W
L
W
L
W
5Rennes crestRennes95132019116
L
W
L
W
L
6Marseille crestMarseille95042013715
W
W
W
W
L
7Monaco crestMonaco94321210215
L
D
L
D
W
8Nice crestNice94231312114
W
W
L
W
W
9Lens crestLens94141613313
L
W
W
W
L
10Toulouse crestToulouse103431514113
W
L
D
W
D
11Brest crestBrest93331612412
W
L
D
W
L
12Lorient crestLorient933378-112
L
D
W
W
L
13Strasbourg crestStrasbourg103161822-410
L
W
L
L
L
14Auxerre crestAuxerre93151323-1010
L
D
W
L
W
15Angers crestAngers9225917-88
L
D
L
L
W
16Troyes crestTroyes9225716-98
W
D
L
L
L
17Le Mans crestLe Mans91441118-77
L
D
L
L
W
18Le Havre crestLe Havre9027920-112
L
L
L
L
L
Toàn bộ bảng đấu