
AleksandrGolovin
Aleksandr Golovin thống kê
Tiểu sử cầu thủ

10Số áo
30/05/1996Ngày sinh
29Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 32 | 32 |
| Đội hình xuất phát | 27 | 27 |
| Số phút đã chơi | 2136 | 2136 |
| Bàn thắng | 5 | 5 |
| Hiệu suất ghi bàn | 428 | 428 |
| Kiến tạo | 6 | 6 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 21 | 21 |
| Sút không trúng đích | 8 | 8 |
| Dứt điểm bị cản phá | 9 | 9 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 2 | 2 |
| Phạt góc | 14 | 14 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 14 | 14 |
| Tắc bóng | 22 | 22 |
| Phá bóng | 24 | 24 |
| Thẻ vàng | 4 | 4 |
| Thẻ đỏ | 2 | 2 |
| Phạm lỗi | 41 | 41 |
| Bị phạm lỗi | 23 | 23 |

