HCS-Form
HCSJubilo Iwata
1
-
0
Hokkaido Consadole Sapporo
L
Hokkaido Consadole Sapporo
2
-
1
Iwaki FC
W
Hokkaido Consadole Sapporo
1
-
2
Fagiano Okayama FC
L
Tegevajaro Miyazaki
3
-
2
Hokkaido Consadole Sapporo
L
Hokkaido Consadole Sapporo
1
-
1
Oita Trinita
D
- Goal Scored (Conceded)
- 6/8
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 4/5
ANI-Form
ANIShonan Bellmare
1
-
1
Albirex Niigata
D
Albirex Niigata
2
-
1
Tokushima Vortis
W
Matsumoto Yamaga
1
-
0
Albirex Niigata
L
Blaublitz Akita
2
-
2
Albirex Niigata
D
Albirex Niigata
2
-
1
Jubilo Iwata
W
- Goal Scored (Conceded)
- 7/6
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 4/5
Đối đầu
HCS4 trận gần nhất
ANI0
Thắng
1
Draw
4
Thắng
Albirex Niigata
2
-
1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo
0
-
1
Albirex Niigata
Albirex Niigata
1
-
1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo
0
-
1
Albirex Niigata
2
Ghi bàn
5- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 1/4
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 2/4
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chọn người chiến thắng của bạn
J. League 2
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 10 | 5 | 5 | 0 | 20 | 9 | 11 | 20 |
| ||
| 3 | 10 | 6 | 2 | 2 | 14 | 14 | 0 | 20 |
| ||
| 4 | 10 | 5 | 3 | 2 | 19 | 10 | 9 | 18 |
| ||
| 18 | 10 | 3 | 1 | 6 | 9 | 18 | -9 | 10 |
| ||
| 19 | 10 | 3 | 1 | 6 | 6 | 17 | -11 | 10 |
| ||
| 20 | 10 | 2 | 2 | 6 | 12 | 19 | -7 | 8 |
|
