Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
J. League
team-logoFC Tokyo
1 - 1
FT
team-logoAlbirex Niigata
K. Endo 45' + 2'
M. Moraes 9'
(HT 1-1) (FT 1-1)

FC Tokyo vs Albirex NiigataKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

FCT

Tóm tắt

ANI
  • 56%

    Kiểm soát bóng

    44%
  • 2

    Trúng mục tiêu

    3
  • 7

    Phạt góc

    4
  • 8

    Đã phạm lỗi

    19
  • 2

    Việt vị

    1
FCT

Tấn công

ANI
  • 2

    Trúng mục tiêu

    3
  • 9

    Sút không trúng đích

    4
FCT

Phòng ngự

ANI
  • 7

    Phát bóng

    10
  • 2

    Cứu thua

    2
  • 0

    Đá phạt

    0
FCT

Thẻ phạt

ANI
  • 1

    Thẻ vàng

    2
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

FC Tokyo0%0
0%0
Albirex Niigata0%0

Match details

crest
J. League - Vòng đấu 38
Ajinomoto Stadium

J. League crestJ. League

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Vissel Kobe crestVissel Kobe8611125719
W
W
W
W
W
2Kashiwa Reysol crestKashiwa Reysol86021712518
W
W
L
L
W
3Sanfrecce Hiroshima crestSanfrecce Hiroshima85212061417
W
W
L
W
D
4Machida Zelvia crestMachida Zelvia852121101117
L
D
W
W
D
5FC Tokyo crestFC Tokyo8521148617
W
W
W
D
W
6Yokohama F.Marinos crestYokohama F.Marinos8422139414
W
D
W
D
L
7Kawasaki Frontale crestKawasaki Frontale83411612413
D
W
W
L
W
8Kashima Antlers crestKashima Antlers84131716113
D
L
L
L
W
9Fagiano Okayama FC crestFagiano Okayama FC84131110113
L
W
W
W
L
10Urawa Red Diamonds crestUrawa Red Diamonds84041618-212
W
L
W
W
W
11Cerezo Osaka crestCerezo Osaka8323712-511
D
L
D
W
L
12Shimizu S-Pulse crestShimizu S-Pulse831468-210
W
W
L
D
L
13Mito Hollyhock crestMito Hollyhock8233111109
L
L
D
W
D
14Kyoto Sanga FC crestKyoto Sanga FC82241115-48
W
L
L
D
W
15V-Varen Nagasaki crestV-Varen Nagasaki82241015-58
D
W
L
D
L
16Gamba Osaka crestGamba Osaka8134814-66
L
L
L
D
D
17Nagoya Grampus crestNagoya Grampus8206714-76
L
L
L
L
W
18Avispa Fukuoka crestAvispa Fukuoka8116912-34
L
L
D
L
L
19Tokyo Verdy crestTokyo Verdy8044412-84
L
D
D
L
L
20JEF United Chiba crestJEF United Chiba8116718-114
L
D
W
L
L
Toàn bộ bảng đấu