Sự kiện chính
FCK
B04- 2 - 2P. Hatzidiakos
Phản lưới nhà
- E. Tapsoba
Thẻ vàng
- Robert
R. Huescas
2 - 1 - 1 - 1
- J. Larsson
E. Achouri
1 - 0
Thống kê
FCKTóm tắt
B04- 39%
Kiểm soát bóng
61% - 1.673
Bàn thắng dự kiến
1.34 - 12
Tống số cú sút
15 - 7
Trúng mục tiêu
4 - 4
Phạt góc
5 - 14
Đã phạm lỗi
13 - 0
Việt vị
0 - 14
Ném biên
15
FCKTấn công
B04- 12
Tống số cú sút
15 - 7
Trúng mục tiêu
4 - 4
Sút không trúng đích
7 - 1
Chặn pha dứt điểm
4 - 5
Phản công
4
FCKChuyền bóng
B04- 16
Tổng số quả tạt
16 - 363
Tổng số đường chuyền
645
FCKTranh chấp tay đôi
B04- 3
Thắng tranh chấp trên không
4 - 4
Thua tranh chấp trên không
3
FCKPhòng ngự
B04- 8
Phát bóng
8 - 3
Cứu thua
5 - 13
Đá phạt
14 - 22
Phá bóng
21 - 13
Đánh chặn
14
FCKThẻ phạt
B04- 3
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
19%49633%909
48%1.320
Champions League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 10 | 0 | 13 |
| ||
| 16 | 8 | 3 | 3 | 2 | 13 | 14 | -1 | 12 |
| ||
| 17 | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 | 17 | 2 | 11 |
| ||
| 30 | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 15 | -6 | 8 |
| ||
| 31 | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 21 | -9 | 8 |
| ||
| 32 | 8 | 2 | 0 | 6 | 8 | 21 | -13 | 6 |
|