
JordanLarsson
Jordan Larsson thống kê
Tiểu sử cầu thủ

11Số áo
20/06/1997Ngày sinh
29Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 47 | 47 |
| Đội hình xuất phát | 40 | 40 |
| Số phút đã chơi | 3292 | 3292 |
| Bàn thắng | 16 | 16 |
| Hiệu suất ghi bàn | 206 | 206 |
| Kiến tạo | 10 | 10 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 5 | 5 |
| Đá hỏng phạt đền | 1 | 1 |
| Sút trúng đích | 33 | 33 |
| Sút không trúng đích | 19 | 19 |
| Dứt điểm bị cản phá | 28 | 28 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 2 | 2 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 4 | 4 |
| Phạt góc | 46 | 46 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 29 | 29 |
| Tắc bóng | 17 | 17 |
| Phá bóng | 17 | 17 |
| Thẻ vàng | 2 | 2 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 24 | 24 |
| Bị phạm lỗi | 31 | 31 |

