Sự kiện chính
FCK
AGF- 3 - 1T. Bech
Y. Badji
- R. Huescas
Thẻ vàng
- A. Chiakha
V. Froholdt
3 - 0 - J. Larsson
E. Achouri
2 - 0 - V. Claesson
J. Larsson
1 - 0
Thống kê
FCKTóm tắt
AGF- 44%
Kiểm soát bóng
56% - 2.01
Bàn thắng dự kiến
0.61 - 8
Tống số cú sút
10 - 5
Trúng mục tiêu
3 - 4
Phạt góc
5 - 12
Đã phạm lỗi
9 - 1
Việt vị
2 - 13
Ném biên
19
FCKTấn công
AGF- 8
Tống số cú sút
10 - 5
Trúng mục tiêu
3 - 1
Sút không trúng đích
2 - 2
Chặn pha dứt điểm
5 - 2
Đường chuyền quyết định
1 - 0
Phản công
1
FCKChuyền bóng
AGF- 13
Tổng số quả tạt
19 - 412
Tổng số đường chuyền
505
FCKTranh chấp tay đôi
AGF- 5
Thắng tranh chấp trên không
2 - 2
Thua tranh chấp trên không
5
FCKPhòng ngự
AGF- 12
Phát bóng
7 - 2
Cứu thua
2 - 11
Đá phạt
13 - 13
Phá bóng
8 - 14
Đánh chặn
4
FCKThẻ phạt
AGF- 2
Thẻ vàng
3 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
31%7763%160
6%15
Superleague
Trực tiếp
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 23 | 8 | 15 | 24 |
| ||
| 2 | 9 | 5 | 4 | 0 | 17 | 9 | 8 | 19 |
| ||
| 3 | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 6 | 7 | 17 |
| ||
| 10 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 16 | -6 | 7 |
| ||
| 11 | 0 - 0 | 9 | 0 | 5 | 4 | 9 | 15 | -6 | 5 |
| |
| 12 | 9 | 1 | 2 | 6 | 12 | 21 | -9 | 5 |
|
Cập nhật lần cuối: 49 phút trước.
