Thống kê
CRYTóm tắt
WHU- 54%
Kiểm soát bóng
46% - 0.6
Bàn thắng dự kiến
0.77 - 9
Tống số cú sút
9 - 1
Trúng mục tiêu
4 - 4
Phạt góc
6 - 13
Đã phạm lỗi
12 - 0
Việt vị
2 - 25
Ném biên
17
CRYTấn công
WHU- 9
Tống số cú sút
9 - 1
Trúng mục tiêu
4 - 7
Sút không trúng đích
2 - 1
Chặn pha dứt điểm
3 - 6
Phản công
4
CRYChuyền bóng
WHU- 17
Tổng số quả tạt
16 - 440
Tổng số đường chuyền
359
CRYTranh chấp tay đôi
WHU- 1
Thắng tranh chấp trên không
3 - 3
Thua tranh chấp trên không
1
CRYPhòng ngự
WHU- 8
Phát bóng
9 - 3
Cứu thua
1 - 14
Đá phạt
13 - 3
Lỗi phòng ngự
1 - 31
Phá bóng
26 - 13
Đánh chặn
13
CRYThẻ phạt
WHU- 2
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
38%82639%840
23%508
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 6 |
| ||
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 6 |
| ||
| 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 |
| ||
| 4 | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 2 | 6 |
| ||
| 5 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 |
| ||
| 6 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 |
| ||
| 7 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 |
| ||
| 8 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 |
| ||
| 9 | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 3 |
| ||
| 10 | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 3 |
| ||
| 11 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 |
| ||
| 12 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | -2 | 3 |
| ||
| 13 | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 2 |
| ||
| 14 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
| ||
| 15 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
| ||
| 16 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 |
| ||
| 17 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 |
| ||
| 18 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 |
| ||
| 19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | -5 | 0 |
| ||
| 20 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | -5 | 0 |
|
