Thống kê
CGLTóm tắt
VER- 64%
Kiểm soát bóng
36% - 1.78
Bàn thắng dự kiến
0.92 - 17
Tống số cú sút
11 - 5
Trúng mục tiêu
2 - 7
Phạt góc
1 - 10
Đã phạm lỗi
12 - 2
Việt vị
3 - 31
Ném biên
18
CGLTấn công
VER- 17
Tống số cú sút
11 - 5
Trúng mục tiêu
2 - 8
Sút không trúng đích
6 - 4
Chặn pha dứt điểm
3 - 0
Phản công
0
CGLChuyền bóng
VER- 17
Tổng số quả tạt
7 - 501
Tổng số đường chuyền
285
CGLTranh chấp tay đôi
VER- 9
Thắng tranh chấp trên không
5 - 5
Thua tranh chấp trên không
9
CGLPhòng ngự
VER- 9
Phát bóng
12 - 2
Cứu thua
4 - 15
Đá phạt
12 - 5
Phá bóng
10 - 4
Đánh chặn
9
CGLThẻ phạt
VER- 1
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
27%23157%490
16%139
Serie A
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 3 |
| ||
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 |
| ||
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| ||
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| ||
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| ||
| 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| ||
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| ||
| 8 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| ||
| 9 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| ||
| 10 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| ||
| 11 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| ||
| 12 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
| ||
| 13 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
| ||
| 14 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| ||
| 15 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| ||
| 16 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| ||
| 17 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
| ||
| 18 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
| ||
| 19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 |
| ||
| 20 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 |
|
