Sự kiện chính
BIF
VFF- B. Brahimi
Thẻ vàng
- L. Kirkegaard
Thẻ vàng
- O. Hyseni
S. Fukuda
1 - 0 - M. Froekjaer-Jensen
Thẻ vàng
- S. Karchoud
Thẻ vàng
Thống kê
BIFTóm tắt
VFF- 55%
Kiểm soát bóng
45% - 1.565
Bàn thắng dự kiến
2.36 - 22
Tống số cú sút
13 - 6
Trúng mục tiêu
3 - 8
Phạt góc
3 - 12
Đã phạm lỗi
16 - 3
Việt vị
0 - 16
Ném biên
15
BIFTấn công
VFF- 22
Tống số cú sút
13 - 6
Trúng mục tiêu
3 - 9
Sút không trúng đích
8 - 7
Chặn pha dứt điểm
2 - 2
Phản công
4
BIFChuyền bóng
VFF- 19
Tổng số quả tạt
13 - 468
Tổng số đường chuyền
396
BIFTranh chấp tay đôi
VFF- 1
Thắng tranh chấp trên không
1 - 1
Thua tranh chấp trên không
1
BIFPhòng ngự
VFF- 4
Phát bóng
14 - 3
Cứu thua
4 - 16
Đá phạt
15 - 34
Phá bóng
44 - 9
Đánh chặn
17
BIFThẻ phạt
VFF- 2
Thẻ vàng
3 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
21%3462%100
17%27
Superleague
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 7 | 5 | 15 |
| ||
| 3 | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 6 | 5 | 14 |
| ||
| 4 | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 13 |
| ||
| 5 | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 10 | 1 | 13 |
| ||
| 6 | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 10 |
| ||
| 7 | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 | 10 |
|
