
MadsFroekjaer-Jensen
Mads Froekjaer-Jensen thống kê
Tiểu sử cầu thủ

29Số áo
29/07/1999Ngày sinh
26Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 20 | 34 |
| Đội hình xuất phát | 11 | 4 | 15 |
| Số phút đã chơi | 835 | 604 | 1439 |
| Bàn thắng | 1 | 2 | 3 |
| Hiệu suất ghi bàn | 835 | 302 | 480 |
| Kiến tạo | 2 | 0 | 2 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 4 | 0 | 4 |
| Sút không trúng đích | 6 | 0 | 6 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 3 | 0 | 3 |
| Phạt góc | 2 | 0 | 2 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 6 | 0 | 6 |
| Tắc bóng | 10 | 0 | 10 |
| Phá bóng | 9 | 0 | 9 |
| Thẻ vàng | 1 | 0 | 1 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 12 | 0 | 12 |
| Bị phạm lỗi | 8 | 0 | 8 |


