Sự kiện chính
BIF
VB- R. Lauritsen
Thẻ vàng
- S. Sebulonsen
M. Kvistgaarden
2 - 1 - M. Kvistgaarden
S. Sebulonsen
1 - 1 - 0 - 1D. Emmanouilidis
M. Juwara
- Y. Suzuki
Đá hỏng phạt đền
Thống kê
BIFTóm tắt
VB- 55%
Kiểm soát bóng
45% - 15
Tống số cú sút
17 - 4
Trúng mục tiêu
3 - 8
Phạt góc
6 - 6
Đã phạm lỗi
12 - 1
Việt vị
1 - 15
Ném biên
30
BIFTấn công
VB- 15
Tống số cú sút
17 - 4
Trúng mục tiêu
3 - 7
Sút không trúng đích
8 - 4
Chặn pha dứt điểm
6 - 2
Phản công
3
BIFChuyền bóng
VB- 14
Tổng số quả tạt
17 - 452
Tổng số đường chuyền
424
BIFPhòng ngự
VB- 8
Phát bóng
9 - 2
Cứu thua
2 - 13
Đá phạt
7
BIFThẻ phạt
VB- 1
Thẻ vàng
3 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Superleague
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 6 | 0 | 1 | 20 | 8 | 12 | 18 |
| ||
| 2 | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | 5 | 14 |
| ||
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 13 |
| ||
| 4 | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 13 |
| ||
| 5 | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 10 | 1 | 13 |
| ||
| 6 | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 10 |
| ||
| 7 | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 | 10 |
| ||
| 8 | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 6 |
| ||
| 9 | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 11 | -4 | 6 |
| ||
| 10 | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 12 | -7 | 5 |
| ||
| 11 | 7 | 0 | 4 | 3 | 9 | 13 | -4 | 4 |
| ||
| 12 | 7 | 0 | 1 | 6 | 7 | 18 | -11 | 1 |
|
