
YuitoSuzuki
Yuito Suzuki thống kê
Tiểu sử cầu thủ

14Số áo
25/10/2001Ngày sinh
24Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 36 | 36 |
| Đội hình xuất phát | 29 | 29 |
| Số phút đã chơi | 2517 | 2517 |
| Bàn thắng | 8 | 8 |
| Hiệu suất ghi bàn | 315 | 315 |
| Kiến tạo | 4 | 4 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 17 | 17 |
| Sút không trúng đích | 12 | 12 |
| Dứt điểm bị cản phá | 20 | 20 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 3 | 3 |
| Phạt góc | 7 | 7 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 6 | 6 |
| Tắc bóng | 17 | 17 |
| Phá bóng | 15 | 15 |
| Thẻ vàng | 4 | 4 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 22 | 22 |
| Bị phạm lỗi | 15 | 15 |
