Sự kiện chính
ATH
ATM- Koke
Thẻ vàng
- A. Berenguer
N. Williams
1 - 0 - A. Laporte
Thẻ vàng
- I. Ruiz de Galarreta
Thẻ vàng
- M. Jauregizar
Thẻ vàng
Thống kê
ATHTóm tắt
ATM- 44%
Kiểm soát bóng
56% - 0.88
Bàn thắng dự kiến
0.53 - 10
Tống số cú sút
8 - 3
Trúng mục tiêu
2 - 5
Phạt góc
6 - 9
Đã phạm lỗi
12 - 1
Việt vị
2 - 23
Ném biên
29
ATHTấn công
ATM- 10
Tống số cú sút
8 - 3
Trúng mục tiêu
2 - 7
Sút không trúng đích
4 - 0
Chặn pha dứt điểm
2 - 1
Phản công
1
ATHChuyền bóng
ATM- 16
Tổng số quả tạt
12 - 388
Tổng số đường chuyền
486
ATHTranh chấp tay đôi
ATM- 2
Thắng tranh chấp trên không
1 - 1
Thua tranh chấp trên không
2
ATHPhòng ngự
ATM- 8
Phát bóng
12 - 2
Cứu thua
2 - 14
Đá phạt
10 - 10
Phá bóng
8 - 9
Đánh chặn
9
ATHThẻ phạt
ATM- 3
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
LaLiga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 40 | 11 | 29 | 27 |
| ||
| 2 | 10 | 8 | 1 | 1 | 20 | 8 | 12 | 25 |
| ||
| 3 | 10 | 8 | 0 | 2 | 25 | 10 | 15 | 24 |
| ||
| 7 | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 11 | 3 | 12 |
| ||
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 9 | 3 | 12 |
| ||
| 9 | 10 | 2 | 6 | 2 | 10 | 7 | 3 | 12 |
|
