
Koke
Koke thống kê
Tiểu sử cầu thủ

6Số áo
08/01/1992Ngày sinh
34Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2024/2025
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 40 | 40 |
| Đội hình xuất phát | 25 | 25 |
| Số phút đã chơi | 2388 | 2388 |
| Bàn thắng | 1 | 1 |
| Hiệu suất ghi bàn | 2388 | 2388 |
| Kiến tạo | 2 | 2 |
| Bàn phản lưới nhà | 1 | 1 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 4 | 4 |
| Sút không trúng đích | 5 | 5 |
| Dứt điểm bị cản phá | 4 | 4 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 |
| Phạt góc | 10 | 10 |
| Tạt bóng | 15 | 15 |
| Tạt trúng đích | 5 | 5 |
| Tắc bóng | 23 | 23 |
| Phá bóng | 25 | 25 |
| Thẻ vàng | 4 | 4 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 23 | 23 |
| Bị phạm lỗi | 17 | 17 |

