Sự kiện chính
AVL
TOT- E. Buendia
M. Cash
1 - 2 - C. Gallagher
Thẻ vàng
- K. Danso
Thẻ vàng
- 0 - 2Richarlison
M. Tel
- 0 - 1
Thống kê
AVLTóm tắt
TOT- 45%
Kiểm soát bóng
55% - 0.315
Bàn thắng dự kiến
1.035 - 5
Tống số cú sút
10 - 1
Trúng mục tiêu
5 - 5
Phạt góc
5 - 12
Đã phạm lỗi
12 - 2
Việt vị
4 - 17
Ném biên
15
AVLTấn công
TOT- 5
Tống số cú sút
10 - 1
Trúng mục tiêu
5 - 1
Sút không trúng đích
3 - 3
Chặn pha dứt điểm
2 - 0
Phản công
2
AVLChuyền bóng
TOT- 11
Tổng số quả tạt
14 - 374
Tổng số đường chuyền
453
AVLTranh chấp tay đôi
TOT- 1
Thắng tranh chấp trên không
4 - 4
Thua tranh chấp trên không
1
AVLPhòng ngự
TOT- 7
Phát bóng
7 - 3
Cứu thua
0 - 16
Đá phạt
14 - 29
Phá bóng
43 - 7
Đánh chặn
8
AVLThẻ phạt
TOT- 2
Thẻ vàng
5 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
40%1.13631%875
29%797
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |