.jpg?auto=webp&format=pjpg&width=3840&quality=60)
Sự kiện chính
AVL
CHE- B. Badiashile
Thẻ vàng
- 2 - 2C. Gallagher
N. Madueke
- 2 - 1
- M. Rogers
M. Cash
2 - 0 - M. Cucurella
Phản lưới nhà
1 - 0
Thống kê
AVLTóm tắt
CHE- 28%
Kiểm soát bóng
72% - 0.74
Bàn thắng dự kiến
1.165 - 9
Tống số cú sút
21 - 4
Trúng mục tiêu
5 - 2
Phạt góc
4 - 13
Đã phạm lỗi
14 - 2
Việt vị
4 - 6
Ném biên
12
AVLTấn công
CHE- 9
Tống số cú sút
21 - 4
Trúng mục tiêu
5 - 5
Sút không trúng đích
10 - 0
Chặn pha dứt điểm
6 - 4
Phản công
2
AVLChuyền bóng
CHE- 9
Tổng số quả tạt
16 - 258
Tổng số đường chuyền
657
AVLTranh chấp tay đôi
CHE- 1
Thắng tranh chấp trên không
1 - 1
Thua tranh chấp trên không
1
AVLPhòng ngự
CHE- 12
Phát bóng
4 - 3
Cứu thua
3 - 18
Đá phạt
15 - 27
Phá bóng
15 - 13
Đánh chặn
6
AVLThẻ phạt
CHE- 3
Thẻ vàng
5 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 9 | 0 | 8 |
| ||
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 12 | -2 | 7 |
| ||
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 11 | -4 | 6 |
| ||
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 4 |
| ||
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 4 |
| ||
| 17 | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 |
|


