Sự kiện chính
AGF
VFF- T. Kristjansson
J. Andersen
6 - 2 - 5 - 2
- T. Kristjansson
T. Bech
5 - 1 - S. Joergensen
E. Kahl
4 - 1 - G. Links
F. Emmery
3 - 1
Thống kê
AGFTóm tắt
VFF- 64%
Kiểm soát bóng
36% - 2.025
Bàn thắng dự kiến
2.27 - 16
Tống số cú sút
23 - 9
Trúng mục tiêu
9 - 3
Phạt góc
2 - 11
Đã phạm lỗi
18 - 1
Việt vị
1 - 17
Ném biên
18
AGFTấn công
VFF- 16
Tống số cú sút
23 - 9
Trúng mục tiêu
9 - 6
Sút không trúng đích
8 - 1
Chặn pha dứt điểm
6 - 0
Phản công
2
AGFChuyền bóng
VFF- 11
Tổng số quả tạt
12 - 600
Tổng số đường chuyền
325
AGFPhòng ngự
VFF- 9
Phát bóng
7 - 7
Cứu thua
3 - 19
Đá phạt
12 - 19
Phá bóng
29 - 7
Đánh chặn
7
AGFThẻ phạt
VFF- 2
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chấn thương và Treo giò

Chọn người chiến thắng của bạn
25%2358%53
17%16
Superleague
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 6 | 5 | 14 |
| ||
| 4 | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 13 |
| ||
| 5 | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 10 | 1 | 13 |
| ||
| 10 | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 12 | -7 | 5 |
| ||
| 11 | 7 | 0 | 4 | 3 | 9 | 13 | -4 | 4 |
| ||
| 12 | 7 | 0 | 1 | 6 | 7 | 18 | -11 | 1 |
|
