
RasmusCarstensen
Rasmus Carstensen thống kê
Tiểu sử cầu thủ

29Số áo
10/11/2000Ngày sinh
25Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 24 | 24 |
| Đội hình xuất phát | 15 | 15 |
| Số phút đã chơi | 1346 | 1346 |
| Bàn thắng | 5 | 5 |
| Hiệu suất ghi bàn | 270 | 270 |
| Kiến tạo | 1 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 6 | 6 |
| Sút không trúng đích | 9 | 9 |
| Dứt điểm bị cản phá | 4 | 4 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 3 | 3 |
| Phạt góc | 2 | 2 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 6 | 6 |
| Tắc bóng | 8 | 8 |
| Phá bóng | 29 | 29 |
| Thẻ vàng | 3 | 3 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 27 | 27 |
| Bị phạm lỗi | 17 | 17 |

