WrexhamĐội hình
Hậu vệ
Tiền vệ

L. Brunt
120010

H. AshfieldCho mượn tại Cheltenham Town
31000

J. Windass
4616630

G. Thomason
392440

G. Dobson
462481

E. LeeCho mượn tại Doncaster Rovers
31110

B. Sheaf
300060

O. Rathbone
308140

L. O'Brien
454650

R. Barnett
180200

N. Broadhead
419500

M. James
391240

A. CannonCho mượn tại Burton Albion
00000

T. O'Connor
00000
Tiền đạo
HLV

P. Parkinson
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ















