Vissel KobeĐội hình
Hậu vệ

N. Iino
110300

Matheus Thuler
273171

T. Yamakawa
221021

Diego
151010

Caetano
200020

Y. OzakiCho mượn tại RB Omiya Ardija
00000

S. TerasakaCho mượn tại Zweigen Kanazawa
00000

R. Hirose
230200

G. Sakai
213310

H. MotoyamaCho mượn tại Fagiano Okayama FC
00000

T. Iwanami
40100

K. Nagato
273110

J. Homma
00000

K. Yamada
80010

S. Hara
00000

R. Irie
20000

B. Nduka
101010
Tiền vệ
Tiền đạo
HLV

M. Skibbe
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ


