US MonastirĐội hình
Hậu vệ
Tiền vệ

A. Boulila
00000

C. El Djebali
00000

Y. Amri
00000

R. Azzouz
00000

S. Barhoumi
00000

M. Ben Hassine
00000

B. Deli
00000

Y. Dridi
00000

M. Elhmidi
00000

M. Ganouni
00000

T. Issiemou
00000

A. Kouraichi
00000

F. Mannai
00000

M. Mkaari
00000

B. Mongo
00000

M. Mosrati
00000

M. Ouerfelli
00000

M. Sabbou
00000

M. SambCho mượn tại Ben Guerdane
00000

D. Samu
00000

A. Sidibe
00000

A. Yaakoubi
00000
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ
