Urawa Red DiamondsĐội hình
Hậu vệ
Tiền vệ

Y. Miyamoto
140000

H. Abe
40000

M. Savio
222540

S. Gustafson
70010

R. Watanabe
204020

T. Sekine
191120

S. HommaCho mượn tại Cerezo Osaka
00000

K. Shibato
160130

Y. Matsuo
132000

Y. HoriuchiCho mượn tại FC Ryukyu
00000

K. Yasui
202110

R. Hidano
154000

H. Ueki
60000

S. Matsunaga
10000

J. Hayakawa
111200

T. Wada
00000

Y. Naganuma
170110
Tiền đạo
HLV

T. Tanaka
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ







