Stade NyonnaisĐội hình
Thủ môn
Hậu vệ
Tiền vệ

H. Yagan
00000

M. Okuka
10000

L. Bega
11000

B. Diomande
10010

F. Zambrella
00000

I. Bega
00000

J. SimoMượn từServette U21
11000

R. Dessarzin
00000

F. Guzel
00000

P. Londono
00000

P. Rodriguez
10000

J. Ghia
00000

M. Leclercq
00000

B. AliliMượn từSion
10000

L. Di Gregorio
00000

A. AvdicMượn từYverdon
00000

Q. Gaillard
00000

M. Hashim
00000

S. Kok
00000

A. Ramadani
00000
Tiền đạo
HLV

A. Binotto
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ
