SlavenĐội hình
Thủ môn
Hậu vệ

V. Medimorec
00000

A. Jakir
00000

D. Kovacic
50020

I. Cvetko
50000

T. Bozic
20000

A. Bilobrk
00000

L. Curkovic
00000

F. Kruselj
50000

M. Petrovic
10000

A. Jonsson
50000

A. Grgic
40000

K. Isasegi
30100

L. Zuta
00000

I. Urata
20000

F. Kutlesa
20001

P. BalenCho mượn tại Mladost Zdralovi
00000

K. HabijanecCho mượn tại Radnik Krizevci
00000
Tiền vệ
Tiền đạo
HLV

M. Gregurina
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ




