Sagan TosuĐội hình
Hậu vệ
Tiền vệ

N. Matsumoto
00000

T. Sakurai
00000

K. Sakamoto
00000

Y. Narahara
00000

K. Sakaiya
00000

K. Nishizawa
00000

R. Hyeon
00000

A. Toyoda
00000

Y. Tanaka
00000

K. NishiyaCho mượn tại Pohang Steelers
00000

T. Ikeda
00000

K. Yoshino
00000

R. Izawa
00000

V. Slivka
00000

A. Higashiguchi
00000

F. Honda
00000

T. Mizumaki
00000

R. Watanabe
00000
Tiền đạo
HLV

A. Kogiku
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ


